Đội ngũ cán bộ, giảng viên

TT

Họ tên

Giới tính

Nữ (x)

Học hàm/Học vị

Chuyên môn được đào tạo

Ngành/ trình độ chủ trì giảng dạy và tính chỉ tiêu tuyển sinh

Trình độ đại học

Trình độ sau đại học

1

Bùi Thúc Minh

 

TS

Năng lượng và môi trường điện từ

Kỹ thuật điện

 

2

Lê Thị Hường

x

Ths

Kỹ thuật điện

Kỹ thuật điện

 

3

Nguyễn Hoài Bão

 

Ths

Thiết bị mạng và nhà máy điện

Kỹ thuật điện

 

4

Nguyễn Xuân Huy

 

Ths

Kỹ thuật điện

Kỹ thuật điện

 

5

Nguyễn Thị Thu Trang

x

Ths

Mạng và hệ thống điện

Kỹ thuật điện

 

6

Nguyễn Thành Phương

 

Ths

Điện tử và máy tính

Kỹ thuật điện

 

7

Nhữ Khải Hoàn

 

TS

Tự động hóa

Kỹ thuật điện

 

8

Hoàng Thị Thơm

x

TS

Kỹ thuật điện

Kỹ thuật điện

 

9

Nguyễn Văn Hân

 

Ths

Kỹ thuật thông tin và truyền thông

Kỹ thuật điện

 

10

Nguyễn Thanh Tuấn

 

Ths

Kỹ thuật điện tử

Kỹ thuật điện

 

11

Trần Đức Dũng

 

TS

Nghiên cứu Robot

Kỹ thuật điện

 

12

Nguyễn Văn Lợi

 

ĐH

Kỹ thuật điện, điện tử

Kỹ thuật điện

 

13

Nguyễn Thị Thùy

x

Ths

Tự động hóa

Kỹ thuật điện

 

14

Nguyễn Thành Vinh

 

Ths

Kỹ thuật điện tử

Kỹ thuật điện

 

15

Lê Nam Tuấn

 

TS

Kỹ thuật điện tử

Kỹ thuật điện

Công nghệ thông tin

16

Nguyễn Văn Hòa

 

TS

Công nghệ và kỹ thuật hóa chất

Kỹ thuật hóa học

Công nghệ thực phẩm

17

Trần Thị Hoàng Quyên

x

TS

Hóa sinh

Kỹ thuật hóa học

Công nghệ sau thu hoạch

18

Trần Quang Ngọc

 

TS

Hóa học và hóa lý các hợp chất polymer

Kỹ thuật hóa học

Công nghệ sau thu hoạch

19

Hoàng Thị Trang Nguyên

x

Ths

Vật liệu hữu cơ, cấu trúc nano và tính bền vững

Kỹ thuật hóa học

 

20

Hà Thị Hải Yến

x

TS

Hóa kỹ thuật

Kỹ thuật hóa học

Công nghệ thực phẩm

21

Phan Vĩnh Thịnh

 

TS

Hóa học

Kỹ thuật hóa học

Công nghệ thực phẩm

22

Trần Thị Thảo Vy

x

Ths

Kỹ thuật hóa học

Kỹ thuật hóa học

 

23

Trần Thị Phương Anh

x

TS

Học học

Kỹ thuật hóa học

 

24

Thái Văn Đức

 

TS

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ thực phẩm

25

Nguyễn Thị Mỹ Trang

x

Ths

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

 

26

Nguyễn Anh Tuấn

 

PGS

Công nghệ sản phẩm từ thịt và cá

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

27

Nguyễn Thị Thục

x

Ths

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

 

28

Nguyễn Trọng Bách

 

TS

Hóa học, hóa lý Polime

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

29

Huỳnh Nguyễn Duy Bảo

 

PGS

Sinh học biển ứng dụng

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

30

Phạm Văn Đạt

 

Ths

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

 

31

Nguyễn Xuân Duy

 

ĐH

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

 

32

Vũ Lệ Quyên

x

Ths

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ chế biến thủy sản

 

33

Phạm Thị Hiền

x

Ths

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ chế biến thủy sản

 

34

Trần Thị Huyền

x

Ths

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ chế biến thủy sản

 

35

Đỗ Trọng Sơn

 

Ths

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ chế biến thủy sản

 

36

Nguyễn Thế Hân

 

TS

Sinh học biển ứng dụng

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

37

Trần Văn Vương

 

TS

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

 

38

Đặng Thị Tố Uyên

x

Ths

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

 

39

Phạm Hồng Ngọc Thùy

x

TS

Khoa học thực phẩm

Công nghệ chế biến thủy sản

 

40

Nguyễn Hồng Ngân

x

Ths

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ chế biến thủy sản

 

41

Đỗ Lê Hữu Nam

 

TS

Công nghệ thịt cá, sữa và lạnh đông

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ sau thu hoạch

42

Nguyễn Phước Bảo Hoàng

 

Ths

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ chế biến thủy sản

 

43

Ngô Thị Hoài Dương

x

TS

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

44

Nguyễn Thị Thanh Hải

x

Ths

Công nghệ chế biến thủy sản

Công nghệ chế biến thủy sản

 

45

Phạm Ngọc Minh Quỳnh

x

TS

Khoa học thực phẩm

Công nghệ chế biến thủy sản

 

46

Hoàng Ngọc Anh

 

Ths

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ chế biến thủy sản

 

47

Nguyễn Văn Tường

 

PGS

Chế tạo máy và thiết bị

Công nghệ chế tạo máy

Kỹ thuật cơ khí

48

Nguyễn Minh Quân

 

Ths

Quản lý sản xuất

Công nghệ chế tạo máy

 

49

Ngô Quang Trọng

 

TS

Công nghệ chế tạo máy

Công nghệ chế tạo máy

Kỹ thuật cơ khí

50

Trịnh Thị Linh

x

TS

Kỹ thuật vật liệu

Công nghệ chế tạo máy

 

51

Khổng Trung Thắng

 

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

Kỹ thuật cơ khí

52

Trang Sĩ Trung

 

PGS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

Công nghệ sau thu hoạch

53

Nguyễn Bảo

 

TS

Sinh học tế bào phân tử - môi trường biển

Công nghệ sinh học

Công nghệ chế biến thủy sản

54

Nguyễn Thị Mỹ Hương

x

PGS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

Công nghệ sau thu hoạch

55

Phạm Thu Thủy

x

TS

Sinh học phân tử

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

56

Phạm Thị Mai

x

Ths

Di truyền học

Công nghệ sinh học

 

57

Đặng Thúy Bình

x

TS

Sinh học biển

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

58

Lê Phương Chung

 

Ths

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

 

59

Phạm Thị Minh Hải

x

TS

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

60

Nguyễn Văn Duy

 

PGS

Vi sinh vật học

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

61

Phạm Thị Minh Thu

x

TS

Khoa học sinh học

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học

62

Bùi Chí Thành

 

Ths

Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin

 

63

Phạm Thị Kim Ngoan

x

Ths

Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin

 

64

Nguyễn Thanh Quỳnh Châu

x

ĐH

Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin

 

65

Phạm Thị Thu Thúy

x

TS

Kỹ thuật máy tính

Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin

66

Nguyễn Thị Hương Lý

x

Ths

Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin

 

67

Đỗ Như An

 

TS

Toán học tính toán

Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin

68

Đinh Đồng Lưỡng

 

TS

Kỹ thuật máy tính

Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin

69

Mai Cường Thọ

 

Ths

Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin

 

70

Huỳnh Tuấn Anh

 

Ths

Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin

 

71

Mai Thị Tuyết Nga

x

TS

Thực phẩm và dinh dưỡng

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

72

Lê Thị Tưởng

x

TS

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ thực phẩm

 

73

Nguyễn Văn Tặng

 

TS

Khoa học và công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

74

Nguyễn Văn Minh

 

PGS

Khoa học thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

75

Huỳnh Thị Ái Vân

x

Ths

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

 

76

Trần Thanh Giang

x

Ths

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

 

77

Phan Thị Khánh Vinh

x

TS

Công nghệ thịt cá, sữa và lạnh đông

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ sau thu hoạch

78

Nguyễn Thị Hằng

x

Ths

Khoa học thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

 

79

Nhâm Văn Điển

 

ĐH

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

 

80

Võ Thị Ngọc Dung

x

ĐH

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

 

81

Lê Xuân Thắng

 

Ths

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

 

82

Đặng Trung Thành

 

TS

Khoa học thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ chế biến thủy sản

83

Phan Xuân Minh Tuấn

 

Ths

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

 

84

Lưu Hồng Phúc

 

TS

An toàn vệ sinh thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ sau thu hoạch

85

Nguyễn Thuần Anh

x

PGS

Độc chất học thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ sau thu hoạch

86

Trần Thị Mỹ Hạnh

x

TS

Khoa học và Công nghệ thực phẩm nâng cao

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ chế biến thủy sản

87

Trần Thị Bích Thủy

x

Ths

Khoa học và công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

 

88

Phan Thị Thanh Hiền

x

Ths

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ thực phẩm

 

89

Nguyễn Thị Vân

x

TS

Khoa học sinh học biển ứng dụng

Công nghệ thực phẩm

 

90

Phạm Thị Đan Phượng

x

Ths

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ thực phẩm

 

91

Đỗ Thị Thanh Thủy

x

Ths

Công nghệ sau thu hoạch

Công nghệ thực phẩm

 

92

Trần Thị Thanh Loan

x

ĐH

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

 

93

Vũ Ngọc Bội

 

PGS

Hóa sinh học

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

94

Đặng Thị Thu Hương

x

TS

Khoa học thực phẩm

Công nghệ thực phẩm

 

95

Bùi Trần Nữ Thanh Việt

x

TS

Hóa học phân tử các hợp chất Polyme

Công nghệ thực phẩm

Công nghệ sau thu hoạch

96

Lê Thị Bích Hằng

x

Ths

Quản lý thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

97

Nguyễn Đình Hưng

 

TS

Công nghệ thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

98

Huỳnh Thị Châu Phú

x

Ths

Kỹ thuật và khoa học tin học

Hệ thống thông tin quản lý

 

99

Bùi Thị Hồng Minh

x

Ths

Tin học

Hệ thống thông tin quản lý

 

100

Nguyễn Đình Cường

 

Ths

Kỹ thuật thông tin và truyền thông

Hệ thống thông tin quản lý

 

101

Lê Hoàng Thanh

 

Ths

Khoa học máy tính

Hệ thống thông tin quản lý

 

102

Cao Ngọc Trinh

x

Ths

Kỹ thuật thông tin và khoa học máy tính

Hệ thống thông tin quản lý

 

103

Đoàn Vũ Thịnh

 

Ths

Công nghệ thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

104

Lê Thị Thanh Nhàn

x

Ths

Kỹ thuật máy tính

Hệ thống thông tin quản lý

 

105

Nguyễn Hải Triều

 

Ths

Cơ học và mô hình toán học

Hệ thống thông tin quản lý

 

106

Nguyễn Đức Thuần

 

TS

Đảm bảo toán học cho máy tính và hệ thống tính toán

Hệ thống thông tin quản lý

Công nghệ thông tin

107

Trần Minh Văn

 

Ths

Công nghệ thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

108

Hà Thị Thanh Ngà

x

Ths

Quản lý thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

109

Nguyễn Đình Hoàng Sơn

 

Ths

Công nghệ thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

110

Nguyễn Thủy Đoan Trang

x

Ths

Tin học

Hệ thống thông tin quản lý

 

111

Nguyễn Khắc Cường

 

Ths

Công nghệ thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

112

Đàm Khánh Hữu Thể

 

Ths

Tin học

Hệ thống thông tin quản lý

 

113

Phạm Văn Nam

 

Ths

Thông tin - Viễn thông toàn cầu

Hệ thống thông tin quản lý

 

114

Trần Mạnh Khang

 

ĐH

Công nghệ thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

115

Nguyễn Mạnh Cương

 

Ths

Quản lý thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

116

Nguyễn Huỳnh Huy

 

ĐH

Công nghệ Thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

117

Cấn Thị Phượng

x

Ths

Công nghệ Thông tin

Hệ thống thông tin quản lý

 

118

Võ Thị Thùy Trang

x

TS

Kế toán

Kế toán

 

119

Nguyễn Bích Hương Thảo

x

TS

Kế toán

Kế toán

 

120

Nguyễn Văn Hương

 

TS

Kế toán

Kế toán

 

121

Lê Thị Thanh Huệ

x

Ths

Tài chính ứng dụng

Kế toán

 

122

Mai Diễm Lan Hương

x

Ths

Tài chính ngân hàng

Kế toán

 

123

Bùi Thị Thu Hà

x

Ths

Kế toán - tài chính

Kế toán

 

124

Phan Hồng Nhung

x

Ths

Kế toán

Kế toán

 

125

Từ Mai Hoàng Phi

x

Ths

Tài chính ngân hàng

Kế toán

 

126

Nguyễn Thị Bảo Ngọc

x

Ths

Kế toán

Kế toán

 

127

Nguyễn Thị Lan Phương

x

Ths

Kế toán

Kế toán

 

128

Nguyễn Thị Thùy Trang

x

Ths

Kế toán

Kế toán

 

129

Nguyễn Thị Kim Anh

x

Ths

Kế toán

Kế toán

 

130

Nguyễn Thị Hồng Nhung

x

Ths

Tài chính ngân hàng

Kế toán

 

131

Ngô Xuân Ban

 

Ths

Kế toán doanh nghiệp

Kế toán

 

132

Bùi Mạnh Cường

 

Ths

Kế toán

Kế toán

 

133

Đỗ Thị Ly

x

Ths

Kế toán

Kế toán

 

134

Phạm Đình Tuấn

 

Ths

Kế toán

Kế toán

 

135

Nguyễn Thị Thủy

x

Ths

Kế toán

Kế toán

 

136

Vương Thị Khánh Chi

x

Ths

Kế toán

Kế toán

 

137

Nguyễn Thị Thanh Hà

x

Ths

Kế toán

Kế toán

 

138

Vũ Kế Nghiệp

 

TS

Khai thác thủy sản

Khai thác thủy sản

Khai thác thủy sản

139

Phạm Văn Thông

 

Ths

Kỹ thuật khai thác thủy sản

Khai thác thủy sản

 

140

Nguyễn Trọng Lương

 

TS

Khai thác thủy sản

Khai thác thủy sản

Khai thác thủy sản

141

Nguyễn Hữu Thanh

 

Ths

Kỹ thuật khai thác thủy sản

Khai thác thủy sản

 

142

Tô Văn Phương

 

TS

Kỹ thuật khai thác thủy sản

Khai thác thủy sản

Quản lý thủy sản

143

Nguyễn Ngọc Hạnh

 

Ths

Khai thác thủy sản

Khai thác thủy sản

 

144

Trần Đức Phú

 

TS

Nuôi cá biển và nghề cá biển

Khai thác thủy sản

Quản lý thủy sản

145

Nguyễn Quốc Khánh

 

TS

Khoa học môi trường

Khai thác thủy sản

Quản lý thủy sản

146

Nguyễn Văn Nhuận

 

Ths

Kỹ thuật khai thác thủy sản

Khai thác thủy sản

 

147

Nguyễn Thị Nghiêm Thùy

 

Ths

Khai thác thủy sản

Khai thác thủy sản

 

148

Vũ Như Tân

 

Ths

Kỹ thuật khai thác thủy sản

Khoa học hàng hải

 

149

Trần Đức Lượng

 

Ths

Kỹ thuật khai thác thủy sản

Khoa học hàng hải

 

150

Nguyễn Thị Trâm Anh

x

TS

Kinh tế công nghiệp

Kinh doanh thương mại

Kinh tế phát triển

151

Lê Thị Thanh Ngân

x

Ths

Kinh tế công

Kinh doanh thương mại

 

152

Nguyễn Thị Dung

x

Ths

Kinh doanh thương mại

Kinh doanh thương mại

 

153

Bùi Thu Hoài

x

Ths

Kinh tế quốc tế và phát triển

Kinh doanh thương mại

 

154

Bùi Nguyễn Phúc Thiên Chương

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Kinh doanh thương mại

 

155

Diệp Bích Ngân

x

Ths

Tài chính thương mại quốc tế

Kinh doanh thương mại

 

156

Nguyễn Thị Quỳnh Trang

x

Ths

Quản trị kinh doanh

Kinh doanh thương mại

 

157

Nguyễn Văn Ngọc

 

TS

Kinh tế và quản lý kinh tế quốc dân

Kinh tế

Quản lý kinh tế

158

Phạm Hồng Mạnh

 

TS

Kinh tế học

Kinh tế

Quản lý kinh tế

159

Đặng Hoàng Xuân Huy

 

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Kinh tế

 

160

Trần Thùy Chi

x

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Kinh tế

 

161

Huỳnh Thị Ngọc Diệp

x

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Kinh tế

 

162

Bùi Bích Xuân

x

TS

Kinh tế học

Kinh tế

Quản trị kinh doanh

163

Lê Văn Tháp

 

Ths

Kinh tế thủy sản

Kinh tế

 

164

Nguyễn Thu Thủy

x

TS

Kinh doanh và quản lý

Kinh tế

Quản lý kinh tế

165

Cao Thị Hồng Nga

x

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Kinh tế

 

166

Vũ Thị Hoa

x

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Kinh tế

 

167

Tăng Thị Hiền

x

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Kinh tế

 

168

Trần Thị Thu Hòa

x

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Kinh tế

 

169

Hoàng Gia Trí Hải

 

Ths

Kinh tế thủy sản

Kinh tế

 

170

Nguyễn Thị Hải Anh

x

Ths

Kinh tế thủy sản

Kinh tế

 

171

Lê Kim Long

 

PGS

Kinh tế và quản lý thủy sản

Kinh tế

Kinh tế phát triển

172

Nguyễn Ngọc Duy

 

TS

Kinh tế học

Kinh tế

Quản lý kinh tế

173

Hoàng Thu Thủy

x

Ths

Kinh tế thủy sản

Kinh tế

 

174

Lê Ngọc Hương

x

TS

Kinh tế nông nghiệp

Kinh tế

Quản lý kinh tế

175

Lê Thị Huyền Trang

x

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Kinh tế

 

176

Phạm Thế Anh

 

TS

Kinh tế

Kinh tế

Quản lý kinh tế

177

Nguyễn Thị Hồng Đào

x

TS

Kinh tế học

Kinh tế

 

178

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

x

Ths

Kinh tế học

Kinh tế

 

179

Phan Thị Kim Liên

x

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Kinh tế

 

180

Nguyễn Tuấn

 

Ths

Kinh tế thủy sản

Kinh tế

 

181

Đặng Thị Tâm Ngọc

x

Ths

Kinh tế thủy sản

Kinh tế

 

182

Nguyễn Thị Hiển

x

TS

Kinh tế học

Kinh tế

Quản lý kinh tế

183

Nguyễn Văn Bảy

 

Ths

Kinh tế thủy sản

Kinh tế

 

184

Phạm Thị Thanh Thủy

x

TS

Kinh tế xã hội

Kinh tế phát triển

Kinh tế phát triển

185

Phạm Thành Thái

 

TS

Kinh tế phát triển

Kinh tế phát triển

Kinh tế phát triển

186

Trương Ngọc Phong

 

Ths

Chính sách công

Kinh tế phát triển

 

187

Nguyễn Thị Kim Anh

x

PGS

Kinh tế công nghiệp

Kinh tế phát triển

Kinh tế phát triển

188

Vũ Thăng Long

 

TS

Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật Cơ điện tử

Kỹ thuật cơ khí

189

Trần Văn Hùng

 

Ths

Cơ điện tử

Kỹ thuật Cơ điện tử

 

190

Nguyễn Thiên Chương

 

TS

Kỹ thuật điện tử và khoa học máy tính

Kỹ thuật Cơ điện tử

Kỹ thuật cơ khí

191

Nguyễn Văn Định

 

Ths

Kỹ thuật ô tô, máy kéo

Kỹ thuật Cơ điện tử

 

192

Vũ Thị Nhài

x

Ths

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Kỹ thuật Cơ điện tử

 

193

Nguyễn Nam

 

Ths

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật Cơ điện tử

 

194

Đỗ Văn Tá

 

Ths

Kỹ thuật cơ khí và tự động hóa

Kỹ thuật cơ điện tử

 

195

Trần Doãn Hùng

 

TS

Khoa học vật liệu

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật cơ khí

196

Đặng Xuân Phương

 

PGS

Kỹ thuật cơ khí và tự động

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật cơ khí

197

Nguyễn Hữu Thật

 

TS

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật cơ khí

198

Nguyễn Văn Hân

 

Ths

Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật cơ khí

 

199

Bùi Đức Tài

 

Ths

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật cơ khí

 

200

Vũ Ngọc Chiên

 

TS

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật cơ khí

 

201

Dương Đình Hảo

 

TS

Công nghệ vật liệu

Kỹ thuật cơ khí

 

202

Lê Nguyễn Anh Vũ

 

TS

Cơ khí

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật cơ khí

203

Dương Tử Tiên

 

TS

Thiết bị và các bộ phận năng lượng trong tàu

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật cơ khí động lực

204

Mai Nguyễn Trần Thành

 

Ths

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật cơ khí

 

205

Phạm Thanh Nhựt

 

TS

Kỹ thuật cơ khí và tự động

Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật tàu thủy

206

Huỳnh Lê Hồng Thái

 

TS

Kết cấu máy và thiết bị

Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật cơ khí động lực

207

Phùng Minh Lộc

 

TS

Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật cơ khí động lực

208

Nguyễn Thái Vũ

 

Ths

Cơ khí tàu thuyền

Kỹ thuật cơ khí động lực

 

209

Lê Xuân Chí

 

Ths

Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật cơ khí động lực

 

210

Phạm Trọng Hợp

 

Ths

Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật cơ khí động lực

 

211

Quách Hoài Nam

 

TS

Thiết bị và các bộ phận năng lượng trong tàu

Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật cơ khí động lực

212

Ngô Đăng Nghĩa

 

PGS

Công nghệ sản phẩm từ thịt và cá

Kỹ thuật môi trường

Công nghệ sinh học

213

Nguyễn Thị Ngọc Thanh

x

Ths

Khoa học môi trường

Kỹ thuật môi trường

 

214

Ngô Phương Linh

x

Ths

Môi trường (chuyên ngành: Biến đổi khí hậu)

Kỹ thuật môi trường

 

215

Trần Thanh Tùng

 

ĐH

Môi trường đô thị và khu công nghiệp

Kỹ thuật môi trường

 

216

Trần Thanh Thư

x

Ths

Quản lý môi trường đô thị

Kỹ thuật môi trường

 

217

Lê Nhật Thành

 

Ths

Kỹ thuật môi trường

Kỹ thuật môi trường

 

218

Nguyễn Đắc Kiên

 

Ths

Khoa học môi trường

Kỹ thuật môi trường

 

219

Trần Thị Tâm

x

Ths

Khoa học môi trường

Kỹ thuật môi trường

 

220

Trương Trọng Danh

 

Ths

Kỹ thuật môi trường

Kỹ thuật môi trường

 

221

Nguyễn Thanh Sơn

 

Ths

Quản lý môi trường

Kỹ thuật môi trường

 

222

Bùi Vĩnh Đại

 

Ths

Quản lý kinh tế biển và biến đổi khí hậu

Kỹ thuật môi trường

 

223

Nguyễn Hữu Nghĩa

 

TS

Kỹ thuật cơ khí

Kỹ thuật nhiệt

Kỹ thuật cơ khí

224

Lê Như Chính

 

Ths

Máy và thiết bị nhiệt lạnh

Kỹ thuật nhiệt

 

225

Trần Thị Bảo Tiên

x

Ths

Công nghệ nhiệt

Kỹ thuật nhiệt

 

226

Nguyễn Trọng Quỳnh

 

Ths

Năng lượng tái tạo

Kỹ thuật nhiệt

 

227

Nguyễn Văn Phúc

 

Ths

Quản lý năng lượng

Kỹ thuật nhiệt

 

228

Đặng Nhật Khánh

 

ĐH

Công nghệ nhiệt - lạnh

Kỹ thuật nhiệt

 

229

Nguyễn Đình Khương

 

Ths

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

Kỹ thuật nhiệt

 

230

Lương Đức Vũ

 

ĐH

Công nghệ chế biến thủy sản
(Đang học CH chuyên ngành KTNL)

Kỹ thuật nhiệt

 

231

Nguyễn Văn Quyết

 

Ths

Công nghệ nhiệt lạnh

Kỹ thuật nhiệt

 

232

Huỳnh Văn Thạo

 

ĐH

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

Kỹ thuật nhiệt

 

233

Lê Đức Tài

 

ĐH

Kỹ thuật Nhiệt lạnh

Kỹ thuật nhiệt

 

234

Phan Văn Nhữ

 

Ths

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật ô tô

 

235

Hoàng Văn Thọ

 

TS

Kỹ thuật cơ khí và kỹ thuật ô tô

Kỹ thuật ô tô

Kỹ thuật ô tô

236

Hồ Đức Tuấn

 

Ths

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật ô tô

 

237

Đoàn Phước Thọ

 

Ths

Cơ khí tàu thuyền

Kỹ thuật ô tô

 

238

Đặng Hồng Đông

 

Ths

Cơ khí tàu thuyền

Kỹ thuật ô tô

 

239

Nguyễn Thanh Tuấn

 

TS

Kết cấu máy và thiết bị ô tô

Kỹ thuật ô tô

Kỹ thuật ô tô

240

Nguyễn Văn Thuần

 

TS

Phần tử hữu hạn

Kỹ thuật ô tô

Kỹ thuật ô tô

241

Huỳnh Trọng Chương

 

Ths

Khai thác và bảo trì ô tô

Kỹ thuật ô tô

 

242

Phạm Tạo

 

Ths

Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật ô tô

 

243

Nguyễn Phú Đông

 

Ths

Máy và thiết bị ô tô

Kỹ thuật ô tô

 

244

Lê Công Lập

 

Ths

Kỹ thuật cơ khí và tự động hóa (1)
Quản trị kinh doanh (2)

Kỹ thuật ô tô

 

245

Trần Gia Thái

 

PGS

Thiết bị và các bộ phận năng lượng trong tàu

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật tàu thủy

246

Huỳnh Văn Vũ

 

TS

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật tàu thủy

247

Huỳnh Văn Nhu

 

Ths

Cơ khí tàu thuyền

Kỹ thuật tàu thủy

 

248

Trần Đình Tứ

 

Ths

Kỹ thuật hệ thống và kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật tàu thủy

 

249

Đỗ Quang Thắng

 

TS

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật tàu thủy

250

Lê Đình Ngọc Cận

 

Ths

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật tàu thủy

 

251

Nguyễn Chí Thanh

 

ĐH

Cơ khí tàu thuyền

Kỹ thuật tàu thủy

 

252

Nguyễn Văn Đạt

 

TS

Thiết bị và các bộ phận năng lượng trong tàu

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật tàu thủy

253

Trương Đắc Dũng

 

TS

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật tàu thủy

Kỹ thuật cơ khí động lực

254

Trần Hưng Trà

 

PGS

Khoa học vật liệu

Kỹ thuật xây dựng

Kỹ thuật cơ khí động lực

255

Nguyễn Thắng Xiêm

 

TS

Khoa học vật liệu

Kỹ thuật xây dựng

Kỹ thuật cơ khí

256

Phạm Tuấn Anh

 

Ths

Công nghệ nano

Kỹ thuật xây dựng

 

257

Lê Thanh Cao

 

Ths

Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp

Kỹ thuật xây dựng

 

258

Phạm Bá Linh

 

Ths

Cơ khí tàu thuyền

Kỹ thuật xây dựng

 

259

Bạch Văn Sỹ

 

Ths

Xây dựng đường ô tô và thành phố

Kỹ thuật xây dựng

 

260

Trần Quang Huy

 

TS

Xây dựng đường ô tô và thành phố

Kỹ thuật xây dựng

 

261

Lê Thái Sơn

 

Ths

Xây dựng dân dụng và môi trường

Kỹ thuật xây dựng

 

262

Phạm Xuân Tùng

 

Ths

Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp

Kỹ thuật xây dựng

 

263

Đặng Quốc Mỹ

 

Ths

Kỹ thuật và xây dựng môi trường

Kỹ thuật xây dựng

 

264

Trần Quang Duy

 

Ths

Xây dựng đường ô tô và thành phố

Kỹ thuật xây dựng

 

265

Lê Quốc Thái

 

Ths

Kỹ thuật công chánh

Kỹ thuật xây dựng

 

266

Hồ Chí Hân

 

Ths

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

Kỹ thuật xây dựng

 

267

Trần Quốc Việt

 

Ths

Xây dựng

Kỹ thuật xây dựng

 

268

Nguyễn Hùng Việt

 

Ths

Xây dựng

Kỹ thuật xây dựng

 

269

Nguyễn Hữu Diệu

 

Ths

Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp

Kỹ thuật xây dựng

 

270

Trương Thành Chung

 

Ths

Xây dựng và môi trường

Kỹ thuật xây dựng

 

271

Nguyễn Thị Lan

x

Ths

Luật kinh tế

Luật

 

272

Lê Việt Phương

 

TS

Luật kinh tế

Luật

 

273

Lê Hoàng Phương Thủy

x

Ths

Luật kinh tế

Luật

 

274

Trần Thị Mai

x

Ths

Luật kinh tế

Luật

 

275

Nguyễn Sơn Bách

 

Ths

Kinh tế thị trường, thể chế tiết kiệm và quản trị di sản

Luật

 

276

Nguyễn Huyền Cát Anh

x

Ths

Luật quốc tế

Luật

 

277

Phạm Thị Châu Hồng

x

TS

Luật học

Luật

 

278

Nguyễn Thị Hà Trang

x

Ths

Luật kinh doanh so sánh

Luật

 

279

Hồ Huy Tựu

 

PGS

Marketing

Marketing

Quản trị kinh doanh

280

Lê Thị Hồng Nhung

x

Ths

Quản trị và Marketing

Marketing

 

281

Nguyễn Thị Mỹ Thanh

x

Ths

Quản trị kinh doanh

Marketing

 

282

Võ Văn Diễn

 

TS

Quản trị kinh doanh

Marketing

Quản trị kinh doanh

283

Nguyễn Hữu Khôi

 

TS

Quản trị kinh doanh

Marketing

 

284

Nguyễn Tiến Thông

 

TS

Quản trị kinh doanh

Marketing

Quản trị kinh doanh

285

Huỳnh Cát Duyên

x

Ths

Quản trị kinh doanh

Marketing

 

286

Lê Phúc Loan

x

Ths

Khoa học quản trị

Marketing

 

287

Phan Văn Cường

 

TS

Vật lý và công nghệ

Môn chung

 

288

Phan Nhật Nguyên

 

Ths

Vật lý Quang - Quang phổ

Môn chung

 

289

Nguyễn Quang San

 

Ths

Vật lý

Môn chung

 

290

Phan Nguyễn Đức Dược

 

Ths

Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Môn chung

 

291

Nguyễn Ngọc Minh Trâm

 

Ths

Vật lý

Môn chung

 

292

Trương Trọng Ánh

 

Ths

Cơ khí tàu thuyền thủy sản

Môn chung

 

293

Nguyễn Mai Trung

 

Ths

Kỹ thuật khai thác thủy sản

Môn chung

 

294

Nguyễn Đại Hùng

 

Ths

Hóa phân tích

Môn chung

 

295

Phạm Anh Đạt

 

ĐH

Hóa học

Môn chung

 

296

Hoàng Thị Thu Thảo

x

Ths

Hóa hữ cơ

Môn chung

 

297

Lê Mỹ Kim Vương

x

Ths

Hóa phân tích

Môn chung

 

298

Nguyễn Đình Ái

 

Ths

Toán giải tích

Môn chung

 

299

Phạm Gia Hưng

 

TS

Toán giải tích

Môn chung

Công nghệ thông tin

300

Thái Bảo Khánh

 

Ths

Toán giải tích

Môn chung

 

301

Nguyễn Thị Hà

x

Ths

Toán giải tích

Môn chung

 

302

Nguyễn Thị Thuỳ Dung

x

Ths

Quản lý nguồn lợi thủy sản và tự nhiên

Môn chung

 

303

Nguyễn Cảnh Hùng

 

Ths

Toán giải tích

Môn chung

 

304

Trần Quốc Vương

 

Ths

Toán giải tích

Môn chung

 

305

Huỳnh Thị Thúy Lan

x

Ths

Toán giải tích

Môn chung

 

306

Nguyễn Quang Tuấn

 

Ths

Đại số và lý thuyết số

Môn chung

 

307

Lê Thị Thùy Trang

x

Ths

Lý luận và phương pháp giảng dạy môn toán

Môn chung

 

308

Nguyễn Thị Minh Ngọc

x

Ths

Toán giải tích

Môn chung

 

309

Mai Thị Phương

x

Ths

Toán giải tích

Môn chung

 

310

Nguyễn Duy Sự

 

TS

Khoa học giáo dục

Môn chung

Quản lý kinh tế

311

Phạm Thị Minh Châu

x

Ths

Giáo dục hán ngữ quốc tế

Môn chung

 

312

Nguyễn Thị Diệu Phương

x

Ths

Ngôn ngữ học và ngôn ngữ học ứng dụng

Môn chung

 

313

Lê Thị Bảo Châu

x

TS

Giảng dạy Hoa ngữ

Môn chung

 

314

Phan Minh Đức

 

Ths

Quản lý giáo dục

Môn chung

 

315

Nguyễn Khánh Linh

x

ĐH

Ngôn ngữ nhật

Môn chung

 

316

Phạm Thị Hoa

x

TS

Khoa học giáo dục

Môn chung

 

317

Nguyễn Hữu Tâm

 

TS

Triết học

Môn chung

Quản lý kinh tế

318

Ngô Văn An

 

Ths

Chủ nghĩa xã hội khoa học

Môn chung

 

319

Phạm Quang Huy

 

Ths

Kinh tế chính trị

Môn chung

 

320

Đỗ Văn Đạo

 

Ths

Kinh tế chính trị

Môn chung

 

321

Trương Thị Xuân

x

Ths

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

Môn chung

 

322

TrỊnh Công Tráng

 

Ths

Triết học

Môn chung

 

323

Vũ Thị Bích Hạnh

x

Ths

Kinh tế chính trị

Môn chung

 

324

Trần Thị Tân

x

Ths

Triết học

Môn chung

 

325

Trần Trọng Đạo

 

TS

Lịch sử

Môn chung

Quản lý kinh tế

326

Nguyễn Văn Hạnh

 

Ths

Triết học

Môn chung

 

327

Đinh Thị Sen

x

Ths

Tâm lý học

Môn chung

 

328

Trần Thị Việt Hoài

x

Ths

Xã hội học

Môn chung

 

329

Lê Thị Thanh Ngà

x

Ths

Ngôn ngữ học

Môn chung

 

330

Nguyễn Thị Thanh Nga

x

Ths

Văn hóa học

Môn chung

 

331

Huỳnh Phương Duyên

x

Ths

Xã hội học

Môn chung

 

332

Vũ Đặng Hạ Quyên

x

Ths

Sinh học

Môn chung

 

333

Nguyễn Thị Hải Thanh

x

TS

Sinh học biển

Môn chung

 

334

Lê Nhã Uyên

x

Ths

Sinh học

Môn chung

 

335

Văn Hồng Cầm

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Môn chung

 

336

Nguyễn Công Minh

 

TS

Công nghệ chế biến thủy sản

Môn chung

 

337

Nguyễn Thị Chính

x

Ths

Công nghệ sinh học

Môn chung

 

338

Khúc Thị An

x

Ths

Sinh học/Sinh trắc học

Môn chung

 

339

Nguyễn Thị Kim Cúc

x

Ths

Vi sinh vật học

Môn chung

 

340

Nguyễn Thị Anh Thư

x

TS

Công nghệ sinh học

Môn chung

 

341

Nguyễn Thị Như Thường

x

TS

Công nghệ sinh học

Môn chung

 

342

Phạm Thị Lan

x

Ths

Công nghệ sinh học

Môn chung

 

343

Nguyễn Thị Hồng Mai

x

Ths

Công nghệ sinh học

Môn chung

 

344

Trần Nguyễn Vân Nhi

x

Ths

Hóa lý thuyết và hóa lý

Môn chung

 

345

Lê Hoàng Thị Mỹ Dung

x

TS

Dinh dưỡng học nghề cá

Môn chung

 

346

Phạm Phương Linh

x

Ths

Sinh học/Sinh trắc học

Môn chung

 

347

Đinh Văn Khương

 

TS

Sinh học (Sinh thái học môi trường)

Môn chung

Nuôi trồng thủy sản

348

Hứa Thị Ngọc Dung

x

Ths

Vi sinh vật trong thực phẩm

Môn chung

 

349

Vũ Thị Thùy Minh

x

TS

Môi trường

Môn chung

Nuôi trồng thủy sản

350

Trần Thanh Tâm

 

TS

Sinh học

Môn chung

 

351

Võ Như Nam

 

Khoa học quân sự

Môn chung

 

352

Trịnh Đức Minh

 

ĐH

Giáo dục thể chất - quốc phòng

Môn chung

 

353

Bùi Thanh Tuấn

 

Ths

Nuôi trồng thủy sản
Giáo dục QP-AN (ĐHB2)

Môn chung

 

354

Nguyễn Văn Tiến

 

ĐH

Giáo dục quốc phòng an ninh

Môn chung

 

355

Lê Dũng Hoan

 

ĐH

Giáo dục quốc phòng an ninh

Môn chung

 

356

Phạm Tiến Khoa

 

ĐH

Công nghệ kỹ thuật ô tô
Giáo dục QP-AN (ĐHB2)

Môn chung

 

357

Phan Ngọc Phúc

 

ĐH

Quốc phòng

Môn chung

 

358

Cao Mạnh Đức

 

ĐH

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

Môn chung

 

359

Nguyễn Thị Hạnh

 

ĐH

Giáo dục Quốc phòng - An ninh

Môn chung

 

360

Nguyễn Hồ Phong

 

Ths

Giáo dục thể chất

Môn chung

 

361

Trần Văn Tự

 

ĐH

Giáo dục thể chất

Môn chung

 

362

Trương Hoài Trung

 

TS

Giáo dục học

Môn chung

 

363

Giang Thị Thu Trang

x

Ths

Giáo dục thể chất

Môn chung

 

364

Hồ Thanh Nhã

 

ĐH

Huấn luyện thể thao

Môn chung

 

365

Mai Thị Nụ

x

Ths

Khoa học giáo dục

Môn chung

 

366

Lưu Mai Hoa

x

TS

Lịch sử

Môn chung

 

367

Nguyễn Trọng Tiến

 

ĐH

Chỉ huy - tham mưu quân sự

 

368

Bùi Giang Hưng

 

TS

Lịch sử và Lý luận về Nhà nước và pháp luật

 

369

Nguyễn Anh Tú

 

Ths

Giáo dục thể chất

 

370

Nguyễn Ánh Dương

 

ĐH

Giáo dục quốc phòng an ninh

 

371

Nguyễn Văn Thắng

 

ĐH

Giáo dục quốc phòng an ninh

 

372

Lê Hoàng Duy Thuần

 

Ths

Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL International)

Ngôn ngữ Anh

 

373

Ngô Quỳnh Hoa

x

Ths

Ngôn ngữ anh

Ngôn ngữ Anh

 

374

Bùi Thị Ngọc Oanh

x

Ths

Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng anh (TESOL)

Ngôn ngữ Anh

 

375

Trần Thị Minh Khánh

x

TS

Ngôn ngữ học ứng dụng

Ngôn ngữ Anh

 

376

Nguyễn Trọng Lý

 

Ths

Công nghệ thông tin và truyền thông trong giáo dục

Ngôn ngữ Anh

 

377

Trần Thị Cúc

x

Ths

Ngôn ngữ anh

Ngôn ngữ Anh

 

378

Nguyễn Phan Quỳnh Thư

x

Ths

Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng anh (TESOL)

Ngôn ngữ Anh

 

379

Lê Thị Thu Nga

x

Ths

Khoa học giảng dạy tiếng anh như một ngôn ngữ

Ngôn ngữ Anh

 

380

Trần Thị Thu Trang

x

Ths

Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng anh

Ngôn ngữ Anh

 

381

Đặng Hoàng Thi

 

Ths

Ngôn ngữ anh

Ngôn ngữ Anh

 

382

Đỗ Vũ Hoàng Tâm

x

Ths

Ngôn ngữ anh

Ngôn ngữ Anh

 

383

Nguyễn Hoàng Hồ

 

Ths

Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng anh (TESOL)

Ngôn ngữ Anh

 

384

Võ Nguyễn Hồng Lam

x

TS

Ngôn ngữ anh

Ngôn ngữ Anh

 

385

Hoàng Công Bình

 

TS

Ngôn ngữ học

Ngôn ngữ Anh

 

386

Nguyễn Thị Ngân

x

TS

Nghiên cứu văn hóa trong giáo dục

Ngôn ngữ Anh

 

387

Phạm Thị Kim Uyên

x

Ths

Giảng dạy tiếng anh

Ngôn ngữ Anh

 

388

Lê Cao Hoàng Hà

x

Ths

Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng anh (TESOL)

Ngôn ngữ Anh

 

389

Trần Thị Thúy Quỳnh

x

Ths

Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng anh (TESOL)

Ngôn ngữ Anh

 

390

Đặng Kiều Diệp

x

Ths

Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh

Ngôn ngữ Anh

 

391

Phạm Thị Hải Trang

x

Ths

Ngôn ngữ anh

Ngôn ngữ Anh

 

392

Hồ Yến Nhi

x

Ths

Ngôn ngữ học ứng dụng

Ngôn ngữ Anh

 

393

Bùi Vân Anh

x

Ths

Ngô ngữ anh

Ngôn ngữ Anh

 

394

Nguyễn Thị Thiên Lý

x

Ths

Ngôn ngữ anh

Ngôn ngữ Anh

 

395

Võ Hoàng Như Nhu

x

ĐH

Ngôn ngữ anh

Ngôn ngữ Anh

 

396

Trương Thị Mai Hương

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

397

Lê Minh Hoàng

 

PGS

Thủy sản và hải dương học

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

398

Trương Thị Bích Hồng

x

TS

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

399

Nguyễn Đình Huy

 

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

400

Bành Thị Quyên Quyên

x

TS

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

401

Nguyễn Tấn Sỹ

 

TS

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

402

Hoàng Thị Thanh

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

403

Nguyễn Thị Thúy

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

404

Mai Như Thủy

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

405

Trần Thị Lê Trang

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

406

Phạm Thị Anh

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

407

Lục Minh Diệp

 

TS

Nuôi cá biển và nghề cá biển

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

408

Trần Văn Dũng

 

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

409

Vũ Trọng Đại

 

Ths

Phát triển duyên hải bền vững

Nuôi trồng thủy sản

 

410

Phạm Đức Hùng

 

TS

Môi trường và nông nghiệp

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

411

Phạm Thị Khanh

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

412

Đàm Bá Long

 

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

413

Ngô Văn Mạnh

 

TS

Nuôi thủy sản nước mặn, lợ

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

414

Nguyễn Văn Minh

 

TS

Dinh dưỡng và sinh học phân tử

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

415

Đoàn Xuân Nam

 

Ths

Phát triển ven bờ

Nuôi trồng thủy sản

 

416

Lương Công Trung

 

TS

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

417

Phùng Thế Trung

 

Ths

Nuôi trồng và quản lý nguồn lợi thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

418

Lê Anh Tuấn

 

TS

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

419

Lê Thành Cường

 

Ths

Khoa học biển

Nuôi trồng thủy sản

 

420

Nguyễn Thị Thùy Giang

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

421

Phạm Thị Hạnh

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

422

Phạm Quốc Hùng

 

PGS

Nuôi thủy sản nước mặn, lợ

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

423

Tôn Nữ Mỹ Nga

x

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

424

Mai Đức Thao

 

Ths

Sinh học biển

Nuôi trồng thủy sản

 

425

Phan Văn Út

 

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

 

426

Trần Vĩ Hích

 

TS

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản

427

Cái Ngọc Bảo Anh

 

TS

Nuôi cá biển và nghề cá biển

Quản lý thủy sản

Quản lý thủy sản

428

Nguyễn Văn Quỳnh Bôi

 

Ths

Nuôi trồng và quản lý nguồn lợi thủy sản

Quản lý thủy sản

 

429

Trần Văn Phước

 

Ths

Nuôi trồng thủy sản

Quản lý thủy sản

 

430

Nguyễn Phong Hải

 

TS

Khoa học sinh học dưới nước

Quản lý thủy sản

Quản lý thủy sản

431

Nguyễn Y Vang

 

Ths

Quản lý hệ sinh thái biển và biến đổi khí hậu

Quản lý thủy sản

 

432

Nguyễn Lâm Anh

 

TS

Nuôi trồng thủy sản và nghề cá

Quản lý thủy sản

Quản lý thủy sản

433

Trần Văn Hào

 

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Quản lý thủy sản

 

434

Đỗ Thị Thanh Vinh

x

PGS

Quản trị kinh doanh

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Quản lý kinh tế

435

Ninh Thị Kim Anh

x

Ths

Kinh tế quản lý nghề cá

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

 

436

Đoàn Nguyễn Khánh Trân

x

Ths

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

 

437

Lê Bá Quỳnh Châu

x

Ths

Master 1: Ngân hàng - Kiểm tra - Tài chính
Master 2: Hệ thống thông tin và quản lý doanh nghiệp

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

 

438

Nguyễn Thanh Quảng

 

Ths

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

 

439

Lê Trần Phúc

 

Ths

Quản trị du lịch và khách sạn

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

 

440

Nguyễn Thị Ý Vy

x

Ths

Quản trị kinh doanh

Quản trị khách sạn

 

441

Lê Chí Công

 

PGS

Quản lý kinh tế (kinh tế du lịch)

Quản trị khách sạn

Quản trị kinh doanh

442

Nguyễn Thị Huyền Thương

x

Ths

Quản trị khách sạn quốc tế

Quản trị khách sạn

 

443

Nguyễn Thị Hồng Trâm

x

Ths

Quản trị kinh doanh du lịch và khách sạn

Quản trị khách sạn

 

444

Tạ Thị Vân Chi

x

Ths

Du lịch quốc tế và quản lý khách sạn nhà hàng

Quản trị khách sạn

 

445

Đào Anh Thư

x

Ths

Truyền thông kinh doanh quốc tế

Quản trị khách sạn

 

446

Nguyễn Khánh Văn

 

Ths

Quản trị dịch vụ khách hàng

Quản trị khách sạn

 

447

Đặng Thị Phước Toàn

x

Ths

Quản trị quốc tế

Quản trị khách sạn

 

448

Phan Thị Xuân Hương

x

TS

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

449

Mai Thị Linh

x

Ths

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

 

450

Quách Thị Khánh Ngọc

x

PGS

Kinh tế tài nguyên và môi trường

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

451

Hà Việt Hùng

 

TS

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

452

Lê Hồng Lam

 

Ths

Kinh tế thủy sản

Quản trị kinh doanh

 

453

Phạm Thị Thanh Bình

x

Ths

Kinh tế thủy sản

Quản trị kinh doanh

 

454

Võ Đình Quyết

 

Ths

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

 

455

Trần Thị Ái Cẩm

x

TS

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

456

Đỗ Thùy Trinh

x

Ths

Quản trị nhân sự

Quản trị kinh doanh

 

457

Nguyễn Thị Cẩm Tú

x

Ths

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

 

458

Huỳnh Thị Thanh Thúy

x

Ths

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

 

459

Võ Văn Cần

 

TS

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

 

460

Huỳnh Thị Như Thảo

x

Ths

Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh

 

461

Nguyễn Thị Nga

x

TS

Quản trị kinh doanh

Tài chính - Ngân hàng

 

462

Nguyễn Thành Cường

 

TS

Kinh tế tài chính - ngân hàng

Tài chính - Ngân hàng

 

463

Chu Thị Lê Dung

x

Ths

Kinh doanh tài chính

Tài chính - Ngân hàng

 

464

Nguyễn Thị Liên Hương

x

Ths

Kinh tế tài chính - ngân hàng

Tài chính - Ngân hàng

 

465

Lê Thị Thùy Dương

x

Ths

Tài chính

Tài chính - Ngân hàng

 

466

Phạm Thị Phương Uyên

x

Ths

Chính sách công

Tài chính - Ngân hàng

 

467

Hoàng Văn Tuấn

 

Ths

Tài chính ngân hàng

Tài chính - Ngân hàng

 

468

Nguyễn Hữu Mạnh

 

TS

Tài chính

Tài chính - Ngân hàng

 

469

Phan Thị Lệ Thúy

x

Ths

Tài chính ngân hàng

Tài chính - Ngân hàng

 

470

Phan Thị Khánh Trang

x

Ths

Tài chính ngân hàng

Tài chính - Ngân hàng

 

471

Hoàng Thị Dự

x

Ths

Tài chính ngân hàng

Tài chính - Ngân hàng

 

472

Nguyễn Thị Kim Dung

x

Ths

Tài chính

Tài chính - Ngân hàng

 

473

Phạm Khánh Thụy Anh

x

Ths

Tài chính - Ngân hàng

Tài chính - Ngân hàng

 

 

'); a.document.close(); a.print(); }